Giá máng cáp 200x100 dao động 96.000–198.000 đồng/m cho phần thân, tùy độ dày và bề mặt hoàn thiện. Nếu tính thêm nắp cùng độ dày, chi phí tương ứng nằm trong khoảng 146.000–302.000 đồng/m, chưa VAT. Tuy nhiên, ngân sách cả tuyến còn phụ thuộc số lượng co nối và phương án treo đỡ. Bạn hãy đối chiếu bảng dưới đây để chọn đúng quy cách, đồng thời tính đủ từng khoản.
Giá máng cáp 200x100 tại Phúc Long Intech được tính theo mét dài, với chiều rộng 200mm, cao 100mm. Dòng sơn tĩnh điện có bốn mức giá, còn loại mạ kẽm nhúng nóng được báo theo hai độ dày. Bạn có thể đối chiếu chi phí thân, nắp và tổng cộng tương ứng trong bảng tổng hợp sau:

|
Bề mặt hoàn thiện |
Độ dày (mm) |
Thân máng (đồng/m) |
Nắp máng (đồng/m) |
Thân + nắp (đồng/m) |
|
Sơn tĩnh điện |
1,0 |
96.000 |
50.000 |
146.000 |
|
1,2 |
111.000 |
58.000 |
169.000 |
|
|
1,5 |
124.000 |
65.000 |
189.000 |
|
|
2,0 |
152.000 |
79.000 |
231.000 |
|
|
Mạ kẽm nhúng nóng |
1,5 |
153.000 |
80.000 |
233.000 |
|
2,0 |
198.000 |
104.000 |
302.000 |
Lưu ý: Bảng giá máng cáp 200x100 trên chưa gồm VAT 10%, chỉ dùng để tham khảo khi lập dự toán ban đầu. Để nắm rõ con số chính xác, quý khách hãy nhấc máy liên hệ ngay 0987 56 53 23 - 0987 30 33 30 .
Nếu công trình sử dụng nhiều kích thước, bạn nên đối chiếu thêm báo giá máng cáp trước khi chốt. Cách rà soát này giúp bộ phận mua hàng so sánh đồng nhất quy cách giữa các tuyến.
Một mức chào thấp hơn chưa đủ cho thấy phương án đó tiết kiệm hơn với cùng yêu cầu. Bạn cần đặt các lựa chọn cạnh nhau, bắt đầu từ chiều dày rồi đến bề mặt hoàn thiện.

Ở bản sơn tĩnh điện, giá máng cáp 200x100 tăng từ 96.000 lên 124.000 đồng/m khi đổi 1,0 sang 1,5mm. Khoản chênh 28.000 đồng/m tương đương 2.800.000 đồng nếu đơn hàng gồm 100m thân máng đoạn thẳng. Đây là ví dụ tính toán để dự trù, chưa bao gồm nắp, phụ kiện hoặc thuế VAT.
Với cùng chiều dày 1,5 mm, máng cáp mạ kẽm nhúng nóng có giá thân 153.000 đồng/m. Mức này cao hơn bản sơn tương ứng 29.000 đồng/m, nhưng chưa thể quyết định lựa chọn thay thiết kế.
Người phụ trách kỹ thuật cần xác nhận cấu hình phù hợp trước khi bộ phận mua hàng thương lượng. Cách làm này giúp tránh giảm chi phí bằng việc thay đổi thông số chưa được chấp thuận.
Khi đã chọn cấu hình, bạn có thể tính phần đoạn thẳng trước rồi bổ sung các điểm chuyển hướng. Ví dụ dưới đây sử dụng máng cáp sơn tĩnh điện dày 1,5mm, kèm nắp cùng chiều dày. Với giá máng cáp 200x100 tương ứng, chi phí cho 100m được phân chia thành ba khoản:
Người lập dự toán cần bổ sung co ngang, co lên, co xuống theo số lượng trên bản vẽ. Bên bán nên xác nhận từng khoản riêng để bạn kiểm tra trước khi duyệt ngân sách mua hàng.
Hai tuyến có cùng chiều dài vẫn có thể khác tổng tiền nếu số điểm rẽ không giống nhau. Do vậy, giá máng cáp 200x100 theo mét chỉ là một phần của bảng dự toán vật tư.

Với dòng sơn tĩnh điện dày 1,5mm, co ngang L có giá 130.000 đồng/cái, chưa gồm phần nắp tương ứng. Một ngã ba T cùng quy cách có giá 143.000 đồng/cái; nắp được tính riêng ở mức 75.000 đồng/cái. Ngương mua cần phân biệt đơn vị mét và cái để tránh cộng nhầm khi tổng hợp.
Ngoài phụ kiện chuyển hướng, bạn cần kiểm tra yêu cầu máng đáy kín trước khi so sánh sản phẩm. Nếu thiết kế cho phép phương án đục lỗ, báo giá khay cáp sẽ cung cấp thêm cơ sở lựa chọn. Mỗi lựa chọn cần được đối chiếu đồng bộ về thân, nắp, liên kết và hệ thống giá đỡ.
Để chốt giá máng cáp 200x100, bạn nên gửi cấu hình đầy đủ thay vì chỉ hỏi kích thước. Khi liên hệ Phúc Long Intech, người mua có thể chuẩn bị một bảng khối lượng với các mục sau:

Nhà cung cấp sẽ có cơ sở làm rõ phạm vi chào hàng, hạn chế việc phải điều chỉnh. Bạn cũng nên yêu cầu xác nhận thời hạn giữ giá trước khi thống nhất lịch thanh toán.
Xét cho cùng, giá máng cáp 200x100 phù hợp phải đi cùng đúng quy cách và đủ hạng mục công trình cần. Một bảng chào rõ ràng sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách thuận lợi hơn từ bước đặt hàng. Gọi ngay 0987 30 33 30 để trao đổi thêm về thống nhất phương án và lịch giao trước khi chốt đơn.
Website đã được đăng ký chính thức với bộ công thương !